☰
玄空飛星
HUYỀN KHÔNG PHI TINH · THIÊN ĐỊA NHÂN TAM TÀI
⊞ Tinh Bàn Tĩnh
🛰 Vệ Tinh
🧭 Xuất Hành
Tinh Bàn
Thần Sát
Luận Giải
VẬN · NGUYÊN
Chọn Vận
Vận 4 (1924–1943)
Vận 5 (1944–1963)
Vận 6 (1964–1983)
Vận 7 (1984–2003)
Vận 8 (2004–2023)
Vận 9 (2024–2043)
Vận 1 (2044–2063)
Vận 2 (2064–2083)
Vận 3 (2084–2103)
HƯỚNG NHÀ · TỌA SƠN
Độ hướng (0°–360°)
Kết quả
Hướng: Ngọ | Tọa: Tý
Kiêm hướng
Chính hướng
Kiêm hướng (Thế Quái)
HƯỚNG NHÀ · MŨI TÊN BẢN ĐỒ
Xoay mũi tên (kéo hoặc nhập độ)
180.0° · Ngọ (Nam)
HƯỚNG CỬA · KHAI MÔN
Độ hướng cửa (0°–360°)
Sơn cửa:
Ngọ
Can năm sinh (Quý Nhân)
Giáp
Ất
Bính
Đinh
Mậu
Kỷ
Canh
Tân
Nhâm
Quý
✦ LẬP TINH BÀN ✦
THẦN SÁT · KHAI MÔN
Lập tinh bàn để xem thần sát.
LUẬN GIẢI PHI TINH
Cung
Tính chất
Luận giải
Lập tinh bàn trước
THÔNG TIN TINH BÀN
TỌA SƠN
--
HƯỚNG
--
QUÁI
--
THÀNH MÔN CHÍNH
--
THÀNH MÔN PHỤ
--
KHÔNG VỊ LƯU THẦN
--
PHỤ CHÚ
--
Tìm
📍
Mặc định
Địa hình
Vệ tinh
📏 A–B
📐 A–B–C
✕ Xóa đo
ĐO KHOẢNG CÁCH
Nhấn vào bản đồ để đặt điểm.
+
−
Huyền Không Phi Tinh · Phong Thủy Linh Sơn
Vận 9 · 2024–2043